Kết quả tra từ “驾驶员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驾驶员jià shǐ yuán
驾驶员: phi công; tài xế
副驾驶员fù jià shǐ yuán
副驾驶员: cơ phó; tài xế thứ hai