Kết quả tra từ “驶向”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驶向shǐ xiàng
驶向: (tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía