Kết quả tra từ “驳面子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驳面子bó miàn zi
驳面子: làm tổn thương tình cảm của ai đó bằng cách từ chối yêu cầu của họ