Kết quả tra từ “驯马”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驯马xùn mǎ
驯马: thuần hóa ngựa; ngựa cưỡi đã được huấn luyện
驯马场xùn mǎ chǎng
驯马场: trường huấn luyện ngựa
驯马人xùn mǎ rén
驯马人: người huấn luyện ngựa