Kết quả tra từ “驮运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驮运tuó yùn
驮运: chở bằng động vật thồ; mang vác (hàng trên lưng)
驮运路tuó yùn lù
驮运路: đường cưỡi ngựa