Kết quả tra từ “马里亚纳群岛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马里亚纳群岛Mǎ lǐ yà nà Qún dǎo
马里亚纳群岛: Quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương
北马里亚纳群岛Běi Mǎ lǐ yà nà Qún dǎo
北马里亚纳群岛: Quần đảo Bắc Mariana