Kết quả tra từ “马萨诸塞州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马萨诸塞州Mǎ sà zhū sài zhōu
马萨诸塞州: Bang Massachusetts, tiểu bang của Mỹ