Kết quả tra từ “马氏珍珠贝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马氏珍珠贝mǎ shì zhēn zhū bèi
马氏珍珠贝: con trai ngọc (chi Pinctada)