Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马桶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马桶mǎ tǒng

马桶: bô; chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh; bồn cầu

Cụm từ
马桶拔mǎ tǒng bá

马桶拔: cây thụt thông bồn cầu

Cụm từ
抽水马桶chōu shuǐ mǎ tǒng

抽水马桶: bồn cầu xả nước

Cụm từ