Kết quả tra từ “马来鸻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马来鸻mǎ lái héng
马来鸻: (loài chim ở Trung Quốc) loài choi choi Malaysia (Anarhynchus peronii)