Kết quả tra từ “马斯洛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马斯洛Mǎ sī luò
马斯洛: Maslow (tên họ); Abraham Maslow (1908-1970), nhà tâm lý học Mỹ