Kết quả tra từ “马拉糕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马拉糕mǎ lā gāo
马拉糕: bánh bông lan Quảng Đông còn được gọi là bánh mara