Kết quả tra từ “马拉松”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马拉松mǎ lā sōng
马拉松: marathon (từ mượn)
马拉松赛mǎ lā sōng sài
马拉松赛: cuộc đua marathon