Kết quả tra từ “马尾水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马尾水Mǎ wěi shuǐ
马尾水: sông Mã Vĩ chảy qua thành phố Phúc Châu
马尾水师学堂Mǎ wěi shuǐ shī xué táng
马尾水师学堂: Học đường hải quân Mã Vĩ, tên gọi khác của học đường hải quân Phúc Châu 福州船政學堂|福州船政学堂, thành lập năm 1866 bởi triều đại nhà Thanh