Kết quả tra từ “马列”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马列Mǎ Liè
马列: Mác và Lênin
马列毛Mǎ Liè Máo
马列毛: Mác, Lênin và Mao
马列主义Mǎ Liè zhǔ yì
马列主义: Chủ nghĩa Mác-Lênin