Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “騃”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ái

騃: ngu ngốc; đần độn

Từ vựng
痴騃chī ái

痴騃: ngu ngốc; dại dột

Cụm từ
愚騃yú ái

愚騃: ngu ngốc; khờ khạo

Cụm từ