Kết quả tra từ “馥馥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
馥馥fù fù
馥馥: (văn học) thơm ngát
香馥馥xiāng fù fù
香馥馥: thơm nồng; nặng mùi hương