Kết quả tra từ “香醋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香醋xiāng cù
香醋: giấm thơm; giấm balsamic
芳香醋fāng xiāng cù
芳香醋: giấm balsamic