Kết quả tra từ “香粉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香粉xiāng fěn
香粉: phấn trang điểm; phấn thơm
五香粉wǔ xiāng fěn
五香粉: bột ngũ vị hương