Kết quả tra từ “香熏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香熏xiāng xūn
香熏: hương thơm
香熏疗法xiāng xūn liáo fǎ
香熏疗法: liệu pháp hương thơm (y học thay thế)