Kết quả tra từ “香火鼎盛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香火鼎盛xiāng huǒ dǐng shèng
香火鼎盛: (ngôi đền) đông nghịt người thờ cúng