Kết quả tra từ “香港电台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香港电台Xiāng gǎng Diàn tái
香港电台: Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng