Kết quả tra từ “首都领地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首都领地shǒu dū lǐng dì
首都领地: lãnh thổ thủ đô; Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) quanh Canberra 堪培拉