Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “首脑”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
首脑shǒu nǎo

首脑: người đứng đầu (nhà nước); hội nghị thượng đỉnh; lãnh đạo

Cụm từ
首脑会议shǒu nǎo huì yì

首脑会议: hội nghị lãnh đạo; cuộc họp thượng đỉnh

Cụm từ
首脑会谈shǒu nǎo huì tán

首脑会谈: đàm phán thượng đỉnh; cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia

Cụm từ
首脑会晤shǒu nǎo huì wù

首脑会晤: cuộc họp lãnh đạo

Cụm từ
政府首脑zhèng fǔ shǒu nǎo

政府首脑: người đứng đầu nhà nước; lãnh đạo chính phủ

Cụm từ