Kết quả tra từ “首屈一指”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首屈一指shǒu qū yī zhǐ
首屈一指: được xem là số một (thành ngữ); không ai sánh kịp; xuất sắc