Kết quả tra từ “首付”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首付shǒu fù
首付: tiền trả trước
首付款shǒu fù kuǎn
首付款: tiền trả trước