Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “馑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jǐn

馑: thời kỳ đói kém hoặc mất mùa

Từ vựng
饥馑荐臻jī jǐn jiàn zhēn

饥馑荐臻: nạn đói lặp đi lặp lại không ngừng (thành ngữ, từ Kinh Thi)

Thành ngữ