Kết quả tra từ “馋人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
馋人chán rén
馋人: làm chảy nước miếng; ngon miệng; người tham ăn; người háu ăn