Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “馇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zha

馇: dùng trong 餎餷|饹馇[ge1 zha5]

Từ vựng
chā

馇: nấu và khuấy (thức ăn cho động vật); (khẩu ngữ) ninh (cháo, v.v.)

Khẩu ngữ
饹馇gē zha

饹馇: một loại bánh phẳng làm từ bột đậu, thường được cắt nhỏ và chiên

Cụm từ