Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饹”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
le

饹: xem 餄餎|饸饹[he2 le5]

Từ vựng

饹: dùng trong 餎餷|饹馇[ge1 zha5]

Từ vựng
饹馇gē zha

饹馇: một loại bánh phẳng làm từ bột đậu, thường được cắt nhỏ và chiên

Cụm từ
饸饹hé le

饸饹: mì hoặc làm từ kiều mạch hoặc cao lương

Cụm từ