Kết quả tra từ “饱经风霜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饱经风霜bǎo jīng fēng shuāng
饱经风霜: dày dạn phong sương; đã trải qua gian khổ cuộc sống