Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饱和脂肪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
饱和脂肪bǎo hé zhī fáng

饱和脂肪: chất béo bão hòa

Cụm từ
饱和脂肪酸bǎo hé zhī fáng suān

饱和脂肪酸: axit béo bão hòa (SFA)

Cụm từ
多元不饱和脂肪酸duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān

多元不饱和脂肪酸: axit béo không bão hòa đa

Cụm từ
不饱和脂肪酸bù bǎo hé zhī fáng suān

不饱和脂肪酸: axit béo không bão hòa

Cụm từ