Kết quả tra từ “饱和”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饱和bǎo hé
饱和: bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
饱和脂肪酸bǎo hé zhī fáng suān
饱和脂肪酸: axit béo bão hòa (SFA)
饱和脂肪bǎo hé zhī fáng
饱和脂肪: chất béo bão hòa
多元不饱和脂肪酸duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān
多元不饱和脂肪酸: axit béo không bão hòa đa
不饱和脂肪酸bù bǎo hé zhī fáng suān
不饱和脂肪酸: axit béo không bão hòa
不饱和bù bǎo hé
不饱和: không bão hòa