Kết quả tra từ “饮酒驾车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饮酒驾车yǐn jiǔ jià chē
饮酒驾车: uống rượu lái xe (nồng độ cồn trong máu tương đối cao)