Kết quả tra từ “饮料”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饮料yǐn liào
饮料: đồ uống; nước giải khát
酒精饮料jiǔ jīng yǐn liào
酒精饮料: đồ uống có cồn
酒水饮料jiǔ shuǐ yǐn liào
酒水饮料: đồ uống (trong thực đơn)
软饮料ruǎn yǐn liào
软饮料: nước ngọt
能量饮料néng liàng yǐn liào
能量饮料: nước tăng lực
手摇饮料shǒu yáo yǐn liào
手摇饮料: đồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)