Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饮料”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
饮料yǐn liào

饮料: đồ uống; nước giải khát

Cụm từ
酒精饮料jiǔ jīng yǐn liào

酒精饮料: đồ uống có cồn

Cụm từ
酒水饮料jiǔ shuǐ yǐn liào

酒水饮料: đồ uống (trong thực đơn)

Cụm từ
软饮料ruǎn yǐn liào

软饮料: nước ngọt

Cụm từ
能量饮料néng liàng yǐn liào

能量饮料: nước tăng lực

Cụm từ
手摇饮料shǒu yáo yǐn liào

手摇饮料: đồ uống pha bằng tay (loại bán ở tiệm trà sữa)

Cụm từ