Kết quả tra từ “饮品”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饮品yǐn pǐn
饮品: đồ uống
纸包饮品zhǐ bāo yǐn pǐn
纸包饮品: hộp nước ép; thức uống trong hộp; đồ uống Tetra Pak