Kết quả tra từ “饭气攻心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饭气攻心fàn qì gōng xīn
饭气攻心: mệt mỏi sau khi ăn; cơn buồn ngủ sau bữa ăn