Kết quả tra từ “饩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饩xì
饩: khẩu phần lương thực; vật hiến tế
饔饩yōng xì
饔饩: dâng tặng động vật đã mổ thịt hoặc còn sống