Kết quả tra từ “餐馆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
餐馆cān guǎn
餐馆: nhà hàng; Lượng từ: 家[jia1]
中餐馆Zhōng cān guǎn
中餐馆: nhà hàng Trung Quốc
中国餐馆症候群Zhōng guó cān guǎn zhèng hòu qún
中国餐馆症候群: Hội chứng nhà hàng Trung Quốc