Kết quả tra từ “飨以闭门羹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飨以闭门羹xiǎng yǐ bì mén gēng
飨以闭门羹: đóng cửa không tiếp (thành ngữ)