Kết quả tra từ “飧”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飧sūn
飧: biến thể của 飧[sun1]
飧sūn
飧: (văn học) bữa tối
饔飧yōng sūn
饔飧: (văn học) nghĩa đen là bữa sáng và bữa tối; nghĩa bóng là đồ ăn đã nấu chín
盘飧pán sūn
盘飧: món ăn; thức ăn trong đĩa
朝饔夕飧zhāo yōng xī sūn
朝饔夕飧: nghĩa đen: sáng ăn sáng, tối ăn tối (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ làm không gì ngoài ăn uống