Kết quả tra từ “食古不化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
食古不化shí gǔ bù huà
食古不化: nuốt học vấn cổ đại mà không tiêu hóa được (thành ngữ); quá câu nệ mà không tinh thông môn học của mình