Kết quả tra từ “飞鸽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞鸽Fēi gē
飞鸽: Flying Pigeon (thương hiệu xe đạp nổi tiếng, sản xuất ở Thiên Tân từ năm 1936)