Kết quả tra từ “飞鸟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞鸟fēi niǎo
飞鸟: chim
飞鸟时代Fēi niǎo Shí dài
飞鸟时代: thời kỳ Asuka trong lịch sử Nhật Bản (538-710 SCN)