Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “飞鸟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
飞鸟fēi niǎo

飞鸟: chim

Cụm từ
飞鸟时代Fēi niǎo Shí dài

飞鸟时代: thời kỳ Asuka trong lịch sử Nhật Bản (538-710 SCN)

Cụm từ