Kết quả tra từ “飞镖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞镖fēi biāo
飞镖: trò ném phi tiêu; phi tiêu (vũ khí có hình đầu giáo)