Kết quả tra từ “飞针走线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞针走线fēi zhēn zǒu xiàn
飞针走线: kim bay chỉ chạy (thành ngữ); may vá khéo léo