Kết quả tra từ “飞轮海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞轮海Fēi lún hǎi
飞轮海: Fahrenheit, nhóm nhạc Đài Loan, từ năm 2005