Kết quả tra từ “飞身”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞身fēi shēn
飞身: di chuyển nhanh; nhảy vọt; vật ngã trong khi bay
飞身翻腾fēi shēn fān téng
飞身翻腾: nhào lộn trên không