Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “飞身”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
飞身fēi shēn

飞身: di chuyển nhanh; nhảy vọt; vật ngã trong khi bay

Cụm từ
飞身翻腾fēi shēn fān téng

飞身翻腾: nhào lộn trên không

Cụm từ