Kết quả tra từ “飞跃”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞跃fēi yuè
飞跃: nhảy vọt
飞跃道fēi yuè dào
飞跃道: parkour (HK)
质的飞跃zhì de fēi yuè
质的飞跃: bước nhảy vọt về chất