Kết quả tra từ “飞行模式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞行模式fēi xíng mó shì
飞行模式: chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)